Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

denitration

/,di:nai'treiʃn/

danh từ

  • sự loại nitơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A disengaging, or removal, of nitric acid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...