denizenation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
denizenation
//
- xem denizen
Định nghĩa tiếng Anh
n. Denization; denizening.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Denization; denizening.
Đang tải...