Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denotatum

/,di:nәj'teitәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denotatum

//

* danh từ
  • số nhiều denotata
  • cái sở biểu; cái được biểu thị
Định nghĩa tiếng Anh

n an actual object referred to by a linguistic expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...