denotive
/di'nəutiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
denotive
//
- xem denote
Định nghĩa tiếng Anh
a. Serving to denote.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Serving to denote.
Đang tải...