Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denotology

/,di:ɔn'tɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denotology

/,di:ɔn'tɔlədʤi/

danh từ

  • đạo nghĩa học; luận thuyết về nghĩa vụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...