denouncement
/di,nʌnsi'eiʃn/
danh từ
- sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt
- sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ
- sự tuyên bố bãi ước
- sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a public act of denouncing
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a public act of denouncing
Đang tải...