Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denouncement

/di,nʌnsi'eiʃn/ phổ biến #45574
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denouncement

/di,nʌnsi'eiʃn/

danh từ

  • sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt
  • sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ
  • sự tuyên bố bãi ước
  • sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a public act of denouncing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...