Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denovo

/di:'nәuvәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denovo

//

* phó từ
  • một lần nữa lại
    • a case tried:xử vụ kiện lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...