Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dense foliage /dens ˈfoʊliɪdʒ/

cụm từ

  • tán lá rậm rạp, tán lá dày đặc
    • dense foliage cover: lớp tán lá dày đặc
    • dense foliage of the forest: tán lá rậm rạp của khu rừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...