Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11786

densely

//

* phó từ
  • dày đặc, rậm rạp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a concentrated manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...