Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

denseness

/'densnis/

danh từ

  • sự dày đặc
  • sự đông đúc, sự rậm rạp
  • tính đần độn, tính ngu đần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being mentally slow and limited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...