Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dental appointment

Nghĩa thường dùng

cuộc hẹn nha khoa danh từ

“Is your dental appointment next Tuesday?”Cuộc hẹn nha khoa của bạn vào thứ Ba tới phải không?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • cuộc hẹn nha khoa
    • dental check-up: kiểm tra nha khoa
    • dental clinic appointment: cuộc hẹn tại phòng khám nha khoa
  • lịch hẹn với bác sĩ nha khoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...