dental appointment
Nghĩa thường dùng
cuộc hẹn nha khoa
danh từ
“Is your dental appointment next Tuesday?”Cuộc hẹn nha khoa của bạn vào thứ Ba tới phải không?
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- cuộc hẹn nha khoa
- dental check-up: kiểm tra nha khoa
- dental clinic appointment: cuộc hẹn tại phòng khám nha khoa
- lịch hẹn với bác sĩ nha khoa