Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denticulately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denticulately

//

  • xem denticulate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...