Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dentiform

/'dentifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dentiform

/'dentifɔ:m/

tính từ

  • hình răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a tooth or of teeth; tooth-shaped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...