Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34877

denuclearization

//

* danh từ
  • việc tạo nên một vùng không có vũ khí hạt nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...