Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denuclearized

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denuclearized

//

* tính từ
  • không có vũ khí hạt nhân
    • denuclearized zone:vùng không vũ khí hạt nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...