Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

denuclearized

//

* tính từ
  • không có vũ khí hạt nhân
    • denuclearized zone:vùng không vũ khí hạt nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...