Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16387

denunciation

/di,nʌnsi'eiʃn/

danh từ

  • sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt
  • sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ
  • sự tuyên bố bãi ước
  • sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public act of denouncing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...