Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deoppilate

/di:'ɔpileit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deoppilate

/di:'ɔpileit/

ngoại động từ

  • (y học) khai thông (động mạch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...