Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deoxidate

/di':ɔksidɑiz/

ngoại động từ

  • (hoá học) khử, loại oxyt
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deoxidize.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...