Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deoxidate

/di':ɔksidɑiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deoxidate

/di':ɔksidɑiz/

ngoại động từ

  • (hoá học) khử, loại oxyt
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deoxidize.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...