Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

departer

/di'pɑ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

departer

/di'pɑ:tə/

danh từ

  • người ra đi, người khởi hành
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who refines metals by separation. n. One who departs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...