Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

departer

/di'pɑ:tə/

danh từ

  • người ra đi, người khởi hành
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who refines metals by separation.\nn. One who departs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...