departmental
/,dipɑ:t'mentl/
tính từ
- thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
- thuộc khu hành chính (ở Pháp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a department
112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to a department
Đang tải...