Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #15601

departmental

/,dipɑ:t'mentl/

tính từ

  • thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
  • thuộc khu hành chính (ở Pháp)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a department

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...