Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

depasture

/di:'pɑ:stʃə/

nội động từ

  • gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)

ngoại động từ

  • cho gặm cỏ chăn (trâu bò...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To pasture; to feed; to graze; also, to use for\n pasture.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...