Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24336

dependability

/di,pendə'biliti/

danh từ

  • tính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being dependable or reliable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...