dependability
/di,pendə'biliti/ phổ biến #24336
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dependability
/di,pendə'biliti/
danh từ
- tính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being dependable or reliable