Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dependability

/di,pendə'biliti/ phổ biến #24336
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dependability

/di,pendə'biliti/

danh từ

  • tính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being dependable or reliable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...