dependability
/di,pendə'biliti/
danh từ
- tính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being dependable or reliable
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being dependable or reliable
Đang tải...