Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dependableness

//

  • xem dependable
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being dependable or reliable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...