dependably
/di'pendәbli/ phổ biến #32958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dependably
//
* phó từ- đáng tin cậy, đáng tín nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a faithful manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a faithful manner
Đang tải...