dephasing
/di:'feiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dephasing
/di:'feiziɳ/
danh từ
- (vật lý) sự lệch pha
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...