Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7680

depiction

/,di'pikʃn/

danh từ

  • thuật vẽ, hoạ
  • sự tả, sự miêu tả
Biến thể từ depictions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. representation by drawing or painting etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...