depictive
/di'piktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depictive
/di'piktiv/
tính từ
- vẽ
- tả, miêu tả
Định nghĩa tiếng Anh
s depicted in a recognizable manner
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s depicted in a recognizable manner
Đang tải...