Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

depictive

/di'piktiv/

tính từ

  • vẽ
  • tả, miêu tả
Định nghĩa tiếng Anh

s depicted in a recognizable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...