Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

depigmentation

//

* danh từ
  • sự mất sắc tố; sự khử sắc tố
Định nghĩa tiếng Anh

n absence or loss of pigmentation (or less than normal pigmentation) in the skin or hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...