deployable
phổ biến #34338
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deployable
//
- xem deploy
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...