Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deplume

/di'plu:m/

ngoại động từ

  • vặt lông
Định nghĩa tiếng Anh

v. strip of honors, possessions, or attributes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...