Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #11709

deportation

/,di:pɔ:'teiʃn/

danh từ

  • sự trục xuất; sự phát vãng, sự đày
Biến thể từ deportations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the expulsion from a country of an undesirable alien

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...