Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deportment

/di'pɔ:tmənt/ GRE phổ biến #26949
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deportment

/di'pɔ:tmənt/

danh từ

  • thái độ, cách cư xử; cách đi đứng
  • (hoá học) phản ứng hoá học (của các kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh

n (behavioral attributes) the way a person behaves toward other people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...