Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depositary

/di'pɔzitəri/ phổ biến #43822
Biến thể từ depositaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depositary

/di'pɔzitəri/

danh từ

  • người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi
Định nghĩa tiếng Anh

n a facility where things can be deposited for storage or safekeeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...