depositary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depositary
/di'pɔzitəri/
danh từ
- người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi
Định nghĩa tiếng Anh
n a facility where things can be deposited for storage or safekeeping
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a facility where things can be deposited for storage or safekeeping
Đang tải...