Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43822

depositary

/di'pɔzitəri/

danh từ

  • người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi
Biến thể từ depositaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a facility where things can be deposited for storage or safekeeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...