Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23770

depository

/di'pɔzitəri/

danh từ

  • nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • he is a depository of learning: ông ấy là cả một kho kiến thức
  • người giữ đồ gửi
Biến thể từ depositories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facility where things can be deposited for storage or safekeeping

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...