Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depository

/di'pɔzitəri/ phổ biến #23770
Biến thể từ depositories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depository

/di'pɔzitəri/

danh từ

  • nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • he is a depository of learning: ông ấy là cả một kho kiến thức
  • người giữ đồ gửi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facility where things can be deposited for storage or safekeeping

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...