depreciatingly
/di'pri:ʃieitiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depreciatingly
/di'pri:ʃieitiɳli/
phó từ
- làm giảm giá trị; ra ý chê bai, ra ý khinh, đánh giá thấp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...