Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

depredator

/'deprideitə/

danh từ

  • kẻ cướp bóc, kẻ phá phách
Biến thể từ depredators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who plunders or pillages; a spoiler; a robber.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...