Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depredator

/'deprideitə/
Biến thể từ depredators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depredator

/'deprideitə/

danh từ

  • kẻ cướp bóc, kẻ phá phách
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who plunders or pillages; a spoiler; a robber.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...