Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depressingly

/dɪ'presɪŋlɪ/ phổ biến #28120
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depressingly

//

* phó từ
  • đáng ngại, đáng buồn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a depressing manner or to a depressing degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...