Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28120

depressingly

//

* phó từ
  • đáng ngại, đáng buồn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a depressing manner or to a depressing degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...