Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depressurization

/di:,preʃərai'zeiʃən, -ri'z-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depressurization

//

  • sự làm giảm áp suất, sự hạ áp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...