depth-charge
/'depθbɔm/
-charge)/'depθtʃɑ:dʤ/
danh từ
- (hàng hải) bom phá tàu ngầm
Biến thể từ
depth-charges số nhiều
112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...