Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29384

derailment

/di'reilmənt/

danh từ

  • sự trật bánh (xe lửa...)
Biến thể từ derailments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an accident in which a train runs off its track

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...