Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derailment

/di'reilmənt/ phổ biến #29384
Biến thể từ derailments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derailment

/di'reilmənt/

danh từ

  • sự trật bánh (xe lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an accident in which a train runs off its track

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...