Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deregistration

/di:,redʤis'treiʃn/

danh từ

  • sự xoá tên trong sổ đăng ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...