Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deregistration

/di:,redʤis'treiʃn/
Biến thể từ deregistrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deregistration

/di:,redʤis'treiʃn/

danh từ

  • sự xoá tên trong sổ đăng ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...