deregulatory
phổ biến #34775
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deregulatory
//
- xem deregulate
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...