derestrict
//
* động từ- bãi bõ sự hạn chế về tốc độ
Biến thể từ
derestricting hiện tại phân từ
derestricted quá khứ
derestricts ngôi 3 số ít
derestricted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make free from restrictions