Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

derestrict

//

* động từ
  • bãi bõ sự hạn chế về tốc độ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make free from restrictions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...