derider
/di'raidə/
danh từ
- người hay chế nhạo, người hay nhạo báng, người hay chế giễu
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who derides, or laughs at, another in contempt; a\n mocker; a scoffer.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. One who derides, or laughs at, another in contempt; a\n mocker; a scoffer.
Đang tải...