Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deridingly

//

  • xem deride
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of derision or mockery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...