deridingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deridingly
//
- xem deride
Định nghĩa tiếng Anh
adv. By way of derision or mockery.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. By way of derision or mockery.
Đang tải...