Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derivable

/di'raivәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derivable

//

  • xem derive
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being derived

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...