Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derivational

/ˌderɪ'veɪʃənəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derivational

//

  • xem derivation
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to derivation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...