Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derive principles

/dɪˈraɪv ˈprɪnsəplz/

Nghĩa thường dùng

rút ra nguyên tắc cụm từ

“Researchers derive principles from their experimental findings.”Các nhà nghiên cứu rút ra nguyên tắc từ các phát hiện thí nghiệm của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...