derive principles
Nghĩa thường dùng
“Researchers derive principles from their experimental findings.”Các nhà nghiên cứu rút ra nguyên tắc từ các phát hiện thí nghiệm của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers derive principles from their experimental findings.”Các nhà nghiên cứu rút ra nguyên tắc từ các phát hiện thí nghiệm của họ.
Đang tải...