Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dermatoglyphic

/,də:mətə'ɡlifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dermatoglyphic

//

* tính từ
  • thuộc dấu bàn chân, dấu bàn tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lines that form patterns on the skin (especially on the fingertips and the palms of the hands and the soles of the feet)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...