Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dermatological

phổ biến #38702
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dermatological

//

  • xem dermatology
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or practicing dermatology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...